liệt nữ

Học thuật
Thân thiện
liệt nữ

Một liệt nữ đứng hiên ngang trước kẻ thù, không hề run sợ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ tiết hạnh, kiên trinh, không chịu khuất phục trước uy quyền hay hoàn cảnh: "liệt nữ" dùng để chỉ người phụ nữ khí tiết mạnh mẽ, giữ vững đạo đức lòng trung thành, thường không chịu đầu hàng hay nhượng bộ gặp phải áp lực hay nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử, Triệu được tôn vinh một liệt nữ của dân tộc.
    • Câu chuyện về người liệt nữ ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gương liệt nữ": hình ảnh, tấm gương tiêu biểu của một người phụ nữ kiên trinh.
    • Sử sách còn lưu danh nhiều gương liệt nữ.
  • "Khí tiết của liệt nữ": tinh thần, phẩm chất cứng cỏi, bất khuất của người phụ nữ.
    • Khí tiết của liệt nữ ấy khiến kẻ thù cũng phải nể phục.
Biến thể từ gần giống
  • Trinh liệt (tính từ): kiên trinh mạnh mẽ, cứng cỏi (thường dùng để mô tả phẩm chất).
    • thể hiện tinh thần trinh liệt trước mọi thử thách.
  • Tiết phụ (danh từ): người phụ nữ giữ trọn tiết hạnh (cùng trường nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào việc giữ gìn đạo đức, tiết hạnh, có thể trong bối cảnh thủ tiết thờ chồng).
    • Làng tấm bia ghi công một vị tiết phụ.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ trung hào kiệt: người phụ nữ tài giỏi, anh hùng (nhấn mạnh tài năng sự anh hùng).
  • Anh thư: người phụ nữ tài giỏi, phi thường (nhấn mạnh tài năng xuất chúng).
Thành ngữ liên quan
  • "Liệt nữ truyện": tên một tác phẩm, một chuyên mục trong sử sách hoặc thư tịch cổ ghi chép về những tấm gương phụ nữ tiết liệt.
    • "Liệt nữ truyện" một phần quan trọng trong nhiều bộ sử.
liệt nữ

Một liệt nữ đứng hiên ngang trước kẻ thù, không hề run sợ.

  1. Người phụ nữ kiên trinh, không chịu khuất.

Proverbs and Idioms